musical notation

musical notation

A student carefully copies musical notation onto a sheet of staff paper.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống ký hiệu được các nhạc sử dụng để biểu diễn âm nhạc. "Musical notation" cách viết hoặc ghi lại các bản nhạc thông qua các ký hiệu đặc biệt, bao gồm nốt nhạc, nhịp, dấu hóa, các chỉ dẫn khác.

dụ sử dụng
  • (Học cách đọc ký hiệu âm nhạc điều cần thiết đối với bất kỳ nhạc nghiêm túc nào.)
  • (Nhà soạn nhạc đã dành nhiều giờ để hoàn thiện ký hiệu âm nhạc cho bản giao hưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "standard musical notation": ký hiệu âm nhạc tiêu chuẩn, thường dùng trong nhạc cổ điển phương Tây.

    • Most classical music is written in standard musical notation. (Hầu hết nhạc cổ điển được viết bằng ký hiệu âm nhạc tiêu chuẩn.)
  • "graphic musical notation": ký hiệu âm nhạc đồ họa, sử dụng hình ảnh hoặc biểu tượng không truyền thống.

    • Modern composers sometimes use graphic musical notation to represent sounds. (Các nhà soạn nhạc hiện đại đôi khi sử dụng ký hiệu âm nhạc đồ họa để biểu diễn âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Notation (danh từ): hệ thống ký hiệu nói chung (không chỉ riêng âm nhạc).

    • Mathematical notation is different from musical notation. (Ký hiệu toán học khác với ký hiệu âm nhạc.)
  • Musical score (danh từ): bản nhạc hoàn chỉnh, bao gồm tất cả các phần của một tác phẩm.

    • The conductor studied the musical score carefully before the concert. (Nhạc trưởng đã nghiên cứu bản nhạc cẩn thận trước buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheet music: bản nhạc được in trên giấy.

    • She bought sheet music for the piano piece. ( ấy đã mua bản nhạc in cho tác phẩm piano.)
  • Note system: hệ thống nốt nhạc.

    • The note system in Western music uses letters A to G. (Hệ thống nốt nhạc trong âm nhạc phương Tây sử dụng các chữ cái từ A đến G.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Notate something: ghi lại bằng ký hiệu âm nhạc.

    • The composer notated the melody for the orchestra. (Nhà soạn nhạc đã ghi lại giai điệu bằng ký hiệu cho dàn nhạc.)
  • Read notation: đọc ký hiệu.

    • It takes practice to read musical notation fluently. (Cần luyện tập để đọc ký hiệu âm nhạc một cách trôi chảy.)
Thành ngữ liên quan
  • By the book: làm theo đúng quy tắc (liên quan đến việc tuân thủ ký hiệu âm nhạc).

    • He plays every piece by the book, strictly following the musical notation. (Anh ấy chơi mỗi tác phẩm đúng theo quy tắc, tuân thủ nghiêm ngặt ký hiệu âm nhạc.)
  • Read between the lines: hiểu ý nghĩa ẩn dụ (không trực tiếp liên quan nhưng có thể dùng để nói về việc hiểu các chỉ dẫn tinh tế trong ký hiệu).

    • A good musician can read between the lines of musical notation to interpret the composer's emotions. (Một nhạc giỏi có thể đọc được ý nghĩa ẩn dụ trong ký hiệu âm nhạc để diễn giải cảm xúc của nhà soạn nhạc.)